袖刃 tụ nhận Hán Việt: tụ nhận Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 刃 (nhận)Hán Việttụ nhậnCấu tạo袖 + 刃 · tụ + nhận nghĩa thành phần: tụ + nhận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在袖中暗藏兵器。唐.劉禹錫〈武夫〉詞:「探丸害公吏,袖刃妒名倡。」EngCihui 袖刃 iùrèn v.o. hide a dagger in one's sleeve