袖呈 xiù chéng · tụ trình Hán Việt: tụ trình · Pinyin: xiù chéng Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 呈 (trình)Pinyinxiù chéngHán Việttụ trìnhCấu tạo袖 + 呈 · tụ + trình nghĩa thành phần: tụ + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓秘密送达。Tân Hoa Tự Điển 1.谓秘密送达。