袖孔

xiù kǒngtụ khổng

Hán Việt: tụ khổng · Pinyin: xiù kǒng

Tổng quan

lỗ áo để xỏ cánh tay vào

Cấu tạo: 袖 (tụ) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ tay áo
  • Biên soạn 袖孔 iùkǒng n. armhole

Eng

  • Cihui 袖孔 iùkǒng n. armhole

Đức

  • Handedict Armloch

Từ liên quan

Gần nghĩa

孔丘 · 孔东 · 孔兄 · 孔口 · 孔子 · 孔孟 · 孔庙 · 孔廟