袖釦
tụ khẩu
Hán Việt: tụ khẩu · Pinyin: xiù kòu
Tổng quan
khuy măng sét
Nghĩa
Việt
- Cihui khuy măng sét
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用以扣合襯衫袖口的鈕扣。
Eng
- CC-CEDICT cuff link
- Cihui cuff link
Hán Việt: tụ khẩu · Pinyin: xiù kòu
khuy măng sét