袖折 xiù zhé · tụ chiết Hán Việt: tụ chiết · Pinyin: xiù zhé Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 折 (chiết)Pinyinxiù zhéHán Việttụ chiếtCấu tạo袖 + 折 · tụ + chiết nghĩa thành phần: tụ + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小而可袖藏的折子。Tân Hoa Tự Điển 1.小而可袖藏的折子。