袖搭 tụ đáp Hán Việt: tụ đáp Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 搭 (đáp)Hán Việttụ đápCấu tạo袖 + 搭 · tụ + đáp nghĩa thành phần: tụ + đáp Nghĩa EngCihui 袖搭 iùdā n. the part of the cloth to be cut into sleeves