袖标

xiù biāotụ tiêu

Hán Việt: tụ tiêu · Pinyin: xiù biāo

Tổng quan

phù hiệu tay áo

新华 · Tân Hoa Đại lục

戴在袖子上的标志纠察戴有袖标。

Cấu tạo: 袖 (tụ) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng tay
  • Tần suất từ phù hiệu tay áo
  • Biên soạn 袖標 iùbiāo n. armband M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戴在袖子上的标志纠察戴有袖标。

Eng

  • Cihui armband; sleeve badge
  • Tần suất từ 袖標 iùbiāo n. armband M:²kuài

Đức

  • Handedict Armbinde

Từ liên quan

Gần nghĩa

标书 · 标价 · 标会 · 标兵 · 标准 · 标卖 · 标号 · 标售