袖爐 xiù lú · tụ lô Hán Việt: tụ lô · Pinyin: xiù lú Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 爐 (lô)Pinyinxiù lúHán Việttụ lôCấu tạo袖 + 爐 · tụ + lô nghĩa thành phần: tụ + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"袖垆"; 一种熏衣烤手用的小烘炉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袖垆"。 2.一种熏衣烤手用的小烘炉。