袖琴 xiù qín · tụ cầm Hán Việt: tụ cầm · Pinyin: xiù qín Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 琴 (cầm)Pinyinxiù qínHán Việttụ cầmCấu tạo袖 + 琴 · tụ + cầm nghĩa thành phần: tụ + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可置于怀袖中的琴。极言其小。Tân Hoa Tự Điển 1.可置于怀袖中的琴。极言其小。