袖籠 xiù lóng · tụ lung Hán Việt: tụ lung · Pinyin: xiù lóng Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 籠 (lung)Pinyinxiù lóngHán Việttụ lungCấu tạo袖 + 籠 · tụ + lung nghĩa thành phần: tụ + lung Nghĩa EngCihui 袖籠 iùlóng n. muffs