袖被

xiù bèi tụ bị

Hán Việt: tụ bị · Pinyin: xiù bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长袖和被巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长袖和被巾。