袖裏春 xiù lǐ chūn · tụ lí xuân Hán Việt: tụ lí xuân · Pinyin: xiù lǐ chūn Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 裏 (lí) + 春 (xuân)Pinyinxiù lǐ chūnHán Việttụ lí xuânCấu tạo袖 + 裏 + 春 · tụ + lí + xuân nghĩa thành phần: tụ + lí + xuân