袖釦 xiù kòu · tụ khẩu Hán Việt: tụ khẩu · Pinyin: xiù kòu Tổng quan khuy măng sét Cấu tạo: 袖 (tụ) + 釦 (khẩu)Pinyinxiù kòuHán Việttụ khẩuCấu tạo袖 + 釦 · tụ + khẩu nghĩa thành phần: tụ + khẩu Nghĩa ViệtCihui khuy măng sétEngCihui cuff link