袖鏢 xiù biāo · tụ phiêu Hán Việt: tụ phiêu · Pinyin: xiù biāo Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 鏢 (phiêu)Pinyinxiù biāoHán Việttụ phiêuCấu tạo袖 + 鏢 · tụ + phiêu nghĩa thành phần: tụ + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏在衣袖里暗中投出的镖。