袖長 xiù cháng · tụ trường Hán Việt: tụ trường · Pinyin: xiù cháng Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 長 (trường)Pinyinxiù chángHán Việttụ trườngCấu tạo袖 + 長 · tụ + trường nghĩa thành phần: tụ + trường Nghĩa EngCihui 袖長 xiùcháng n. outside sleeve