袗玄

zhěn xuán chẩn huyền

Hán Việt: chẩn huyền · Pinyin: zhěn xuán

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓上下同色的玄衣玄裳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓上下同色的玄衣玄裳。