襪商 miệt thương Hán Việt: miệt thương Tổng quan người buôn hàng dệt kim Cấu tạo: 襪 (miệt) + 商 (thương)Hán Việtmiệt thươngCấu tạo襪 + 商 · miệt + thương nghĩa thành phần: miệt + thương Nghĩa ViệtCihui người buôn hàng dệt kimEngCihui 襪商 àshāng n. hosiery store; hosier