袜商 miệt thương Hán Việt: miệt thương Tổng quan người buôn hàng dệt kim Cấu tạo: 襪 (miệt) + 商 (thương)Hán Việtmiệt thươngTừ loạidanhCấu tạo襪 + 商 · miệt + thương nghĩa thành phần: miệt + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cửa hàng tấtBiên soạn hosiery store; hosierEngCihui 襪商 àshāng n. hosiery store; hosier Từ liên quan Gần nghĩa商丘 · 商业 · 商事 · 商人 · 商代 · 商会 · 商佉 · 商兑