袜带

wà dàimiệt đái

Hán Việt: miệt đái · Pinyin: wà dài

Tổng quan

nịt tất

新华 · Tân Hoa Đại lục

繫襪所用的帶子。

Cấu tạo: 襪 (miệt) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây buộc vớ
  • Google Alex v6 dây giữ bít tất
  • Biên soạn garters M:¹shuāng/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繫襪所用的帶子。

Eng

  • Cihui garter

Đức

  • Handedict Strumpfband

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动