襪底 miệt để Hán Việt: miệt để Tổng quan Cấu tạo: 襪 (miệt) + 底 (để)Hán Việtmiệt đểCấu tạo襪 + 底 · miệt + để nghĩa thành phần: miệt + để Nghĩa EngCihui 襪底 àdǐ n. sole (of socks) M:¹shuāng/²zhī