襪筒

wà tǒng miệt đồng

Hán Việt: miệt đồng · Pinyin: wà tǒng

Tổng quan

cổ bít tất

Cấu tạo: (miệt) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ bít tất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)袜子穿在脚腕以上的部分。

Eng

  • Cihui 襪筒 wàtǒng n. stocking leg