袜筒
miệt đồng
Hán Việt: miệt đồng · Pinyin: wà tǒng
Tổng quan
cổ bít tất
(~儿)袜子穿在脚腕以上的部分。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cổ bít tất
- VietPhrases cổ bít tất
- Biên soạn 襪筒 wàtǒng n. stocking leg
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)袜子穿在脚腕以上的部分。
Eng
- Cihui 襪筒 wàtǒng n. stocking leg