襪背 miệt bối Hán Việt: miệt bối Tổng quan Cấu tạo: 襪 (miệt) + 背 (bối)Hán Việtmiệt bốiCấu tạo襪 + 背 · miệt + bối nghĩa thành phần: miệt + bối Nghĩa EngCihui 襪背 àbèi n. instep