袜船

miệt thuyền

Hán Việt: miệt thuyền

Tổng quan

bít tất không cổ。沒有筒兒的布襪,形狀像便鞋。

Cấu tạo: (miệt) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bít tất không cổ。沒有筒兒的布襪,形狀像便鞋。