襪褲
miệt khố
Hán Việt: miệt khố · Pinyin: wà kù
Tổng quan
quần legging | quần tất | LT:條|条,雙|双
Nghĩa
Việt
- Cihui quần legging | quần tất | LT:條|条,雙|双
Eng
- CC-CEDICT leggings|tights|CL:條|条[tiao2],雙|双[shuang1]
- Cihui leggings; tights; CL:條|条,雙|双