袞司 cổn ti Hán Việt: cổn ti Tổng quan Cấu tạo: 袞 (cổn) + 司 (ti)Hán Việtcổn tiCấu tạo袞 + 司 · cổn + ti nghĩa thành phần: cổn + ti Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 三公。《文選.王儉.褚淵碑文》:「雖秩輕於袞司,而任隆于百辟。」EngCihui 袞司 ǔnsī n. <hist.> three highest-ranking officials in the imperial court