袞命 cổn mệnh Hán Việt: cổn mệnh Tổng quan Cấu tạo: 袞 (cổn) + 命 (mệnh)Hán Việtcổn mệnhCấu tạo袞 + 命 · cổn + mệnh nghĩa thành phần: cổn + mệnh Nghĩa EngCihui 袞命 ǔnmìng n. <trad.> office/appointment of the three highest officials