衮叠 cổn điệp Hán Việt: cổn điệp Tổng quan Cấu tạo: 衮 (cổn) + 叠 (điệp)Hán Việtcổn điệpCấu tạo衮 + 叠 · cổn + điệp nghĩa thành phần: cổn + điệp