衮遍

cổn biến

Hán Việt: cổn biến

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (biến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐、宋燕樂大曲入破以後,節奏較快或極快的段落。