袞闕 cổn khuyết Hán Việt: cổn khuyết Tổng quan Cấu tạo: 袞 (cổn) + 闕 (khuyết)Hán Việtcổn khuyếtCấu tạo袞 + 闕 · cổn + khuyết nghĩa thành phần: cổn + khuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻天子失德。漢.蔡邕〈胡公碑〉:「釐改度量,以新國家,弘綱既整,袞闕以補。」EngCihui 袞闕 ǔnquē n. <wr.> faults of the emperor