衮龙 cổn long Hán Việt: cổn long Tổng quan Cấu tạo: 衮 (cổn) + 龙 (long)Hán Việtcổn longCấu tạo衮 + 龙 · cổn + long nghĩa thành phần: cổn + long Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皇帝的龍袍。唐.王維〈和賈至舍人早朝大明宮之作〉詩:「日色纔臨仙掌動,香煙欲傍袞龍浮。」