袠敘 zhì xù · trật tự Hán Việt: trật tự · Pinyin: zhì xù Tổng quan Cấu tạo: 袠 (trật) + 敘 (tự)Pinyinzhì xùHán Việttrật tựCấu tạo袠 + 敘 · trật + tự nghĩa thành phần: trật + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"袟叙"; 次序。袠,通"秩"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袟叙"。 2.次序。袠,通"秩"。