袤廣 mào guǎng · mậu quảng Hán Việt: mậu quảng · Pinyin: mào guǎng Tổng quan Cấu tạo: 袤 (mậu) + 廣 (quảng)Pinyinmào guǎngHán Việtmậu quảngCấu tạo袤 + 廣 · mậu + quảng nghĩa thành phần: mậu + quảng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 袤,南北。廣,東西。袤廣形容寬闊廣大。《文選.鮑照.蕪城賦》:「格高五嶽,袤廣三墳。」