袪衣

khư y

Hán Việt: khư y

Tổng quan

én tay áo lên. Xắn vạt áo lên. khư y khư y ☆Vén tay áo lên. Xắn vạt áo lên.

Cấu tạo: (khư) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui én tay áo lên. Xắn vạt áo lên. khư y khư y ☆Vén tay áo lên. Xắn vạt áo lên.