被低估 bèi dīgū · bị đê cổ Hán Việt: bị đê cổ · Pinyin: bèi dīgū Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 低 (đê) + 估 (cổ)Pinyinbèi dīgūHán Việtbị đê cổCấu tạo被 + 低 + 估 · bị + đê + cổ nghĩa thành phần: bị + đê + cổ Nghĩa EngCihui underrated