被假

bèi jiǎ bị giả

Hán Việt: bị giả · Pinyin: bèi jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借用。