被偷 bèi tōu · bị thâu Hán Việt: bị thâu · Pinyin: bèi tōu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 偷 (thâu)Pinyinbèi tōuHán Việtbị thâuCấu tạo被 + 偷 · bị + thâu nghĩa thành phần: bị + thâu