被具 bèi jù · bị cụ Hán Việt: bị cụ · Pinyin: bèi jù Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 具 (cụ)Pinyinbèi jùHán Việtbị cụCấu tạo被 + 具 · bị + cụ nghĩa thành phần: bị + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服用的器物。Tân Hoa Tự Điển 1.服用的器物。