被冒 bèi mào · bị mạo Hán Việt: bị mạo · Pinyin: bèi mào Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 冒 (mạo)Pinyinbèi màoHán Việtbị mạoCấu tạo被 + 冒 · bị + mạo nghĩa thành phần: bị + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆盖; 引申为普及。Tân Hoa Tự Điển 1.覆盖。 2.引申为普及。