被冤

bèi yuān bị oan

Hán Việt: bị oan · Pinyin: bèi yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (oan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭受冤屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭受冤屈。