被出

bèi chū bị xuất

Hán Việt: bị xuất · Pinyin: bèi chū

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妻子遭到丈夫援引封建礼法公开休弃; 谓贬官外调。唐王维有《被出济州》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妻子遭到丈夫援引封建礼法公开休弃。 2.谓贬官外调。唐王维有《被出济州》诗。