被刪除 bèi shān chú · bị san trừ Hán Việt: bị san trừ · Pinyin: bèi shān chú Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 刪 (san) + 除 (trừ)Pinyinbèi shān chúHán Việtbị san trừCấu tạo被 + 刪 + 除 · bị + san + trừ nghĩa thành phần: bị + san + trừ