被刺 bị thứ Hán Việt: bị thứ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 刺 (thứ)Hán Việtbị thứCấu tạo被 + 刺 · bị + thứ nghĩa thành phần: bị + thứ Nghĩa EngCihui 被刺 èicì* v. 1. be stabbed 2. be irritated 3. be assassinated