被劫 bị kiếp Hán Việt: bị kiếp Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 劫 (kiếp)Hán Việtbị kiếpCấu tạo被 + 劫 · bị + kiếp nghĩa thành phần: bị + kiếp Nghĩa EngCihui 被劫 èijié* f.e. 1. be robbed 2. be kidnapped