被卷 bèi juǎn · bị quyển Hán Việt: bị quyển · Pinyin: bèi juǎn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 卷 (quyển)Pinyinbèi juǎnHán Việtbị quyểnCấu tạo被 + 卷 · bị + quyển nghĩa thành phần: bị + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铺盖卷。Tân Hoa Tự Điển 1.铺盖卷。