被參

bèi cān bị tham

Hán Việt: bị tham · Pinyin: bèi cān

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代官员受到弹劾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代官员受到弹劾。