被受 bèi shòu · bị thụ Hán Việt: bị thụ · Pinyin: bèi shòu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 受 (thụ)Pinyinbèi shòuHán Việtbị thụCấu tạo被 + 受 · bị + thụ nghĩa thành phần: bị + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受。Tân Hoa Tự Điển 1.接受。