被命 bèi mìng · bị mệnh Hán Việt: bị mệnh · Pinyin: bèi mìng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 命 (mệnh)Pinyinbèi mìngHán Việtbị mệnhCấu tạo被 + 命 · bị + mệnh nghĩa thành phần: bị + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓负着罪犯的名义; 奉命;受命。Tân Hoa Tự Điển 1.谓负着罪犯的名义。 2.奉命;受命。