被售 bèi shòu · bị thụ Hán Việt: bị thụ · Pinyin: bèi shòu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 售 (thụ)Pinyinbèi shòuHán Việtbị thụCấu tạo被 + 售 · bị + thụ nghĩa thành phần: bị + thụ