被囚

bèi qiú bị tù

Hán Việt: bị tù · Pinyin: bèi qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (tù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遭人囚禁。如:「他們計劃營救被囚的人質。」