被堤 bèi dī · bị đê Hán Việt: bị đê · Pinyin: bèi dī Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 堤 (đê)Pinyinbèi dīHán Việtbị đêCấu tạo被 + 堤 · bị + đê nghĩa thành phần: bị + đê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.草盛貌。