被孝 bèi xiào · bị hiếu Hán Việt: bị hiếu · Pinyin: bèi xiào Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 孝 (hiếu)Pinyinbèi xiàoHán Việtbị hiếuCấu tạo被 + 孝 · bị + hiếu nghĩa thành phần: bị + hiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穿着守丧的服饰。Tân Hoa Tự Điển 1.穿着守丧的服饰。